menu_book
見出し語検索結果 "nhất định" (1件)
日本語
副必ず
Anh nhất định phải ăn bún chả ở Hà Nội nhé
あなたは必ずハノイでのブンチャーを食べてくださいね
swap_horiz
類語検索結果 "nhất định" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhất định" (3件)
Anh nhất định phải ăn bún chả ở Hà Nội nhé
あなたは必ずハノイでのブンチャーを食べてくださいね
Cũng từng có những thành bại nhất định trong học vấn và sự nghiệp.
学問やキャリアにおいても、ある程度の成功と失敗を経験した。
Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
違いや個人のプライバシーを尊重する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)