ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhất định" (1件)
nhất định

日本語
副必ず
Anh nhất định phải ăn bún chả ở Hà Nội nhé
あなたは必ずハノイでのブンチャーを食べてくださいね
類語検索結果 "nhất định" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhất định" (4件)
Anh nhất định phải ăn bún chả ở Hà Nội nhé
あなたは必ずハノイでのブンチャーを食べてくださいね
Cũng từng có những thành bại nhất định trong học vấn và sự nghiệp.
学問やキャリアにおいても、ある程度の成功と失敗を経験した。
Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
違いや個人のプライバシーを尊重する。
Khu vực bán tự trị có quyền tự quản nhất định.
半自治地域には一定の自治権がある。
